vendedor
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bendeˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Người bán hàng, nhân viên bán hàngdanh từsalesman
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vendedorDạng gốc (base form)
- vendedoresSố nhiều (plural)
- vendedorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- vendedoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser buen vendedor | Bán hàng giỏi | |
| vendedor ambulante | Người bán hàng rong | |
| vendedor de coches | Người bán xe ô tô | |
| vendedor de tienda | Nhân viên bán hàng | |
| vendedor de ropa | Người bán quần áo | |
| vendedor experimentado | Người bán hàng giàu kinh nghiệm | |
| vendedor online | Người bán hàng trực tuyến |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy cải trang thành người bán hàng và đến thăm nhà cô ấy.
- .Anh ấy là hình mẫu sống động của người bán hàng quyết liệt.
- .Các nhân viên bán hàng gặp gỡ khách hàng mỗi ngày.