sella
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với sella turcicadanh từSynonym of sella turcica.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sellaDạng gốc (base form)
- sellae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sella turcicadanh từ | danh từ | Chỗ lõm hình yên ngựa ở xương bướm của hộp sọ ở người và các loài vượn nhân hình khác |
| empty sella syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng tuyến yên co lại hoặc xẹp xuống, làm đầy dịch não turcica thay vì tuyến yên bình thường và có thể biểu hiện bằng đau đầu, giảm thị lực cùng các triệu chứng khác |