Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sellaite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất lưỡng tháp tứ giác-ditetragonal có chứa flo và magiê
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A tetragonal-ditetragonal dipyramidal mineral containing fluorine and magnesium.
AI
1
Khoáng chất lưỡng tháp tứ giác-ditetragonal có chứa flo và magiê
1
Khoáng chất lưỡng tháp tứ giác-ditetragonal có chứa flo và magiê
1
Khoáng chất lưỡng tháp tứ giác-ditetragonal có chứa flo và magiê