sella turcica
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chỗ lõm hình yên ngựa ở xương bướm của hộp sọ ở người và các loài vượn nhân hình khácdanh từA saddle-shaped depression in the sphenoid bone of the skull in humans and other hominids.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sella turcicaDạng gốc (base form)
- sellæ turcicæ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- sellae turcicae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa