Dịch

quisle

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hợp tác với kẻ xâm chiếm; phản bộiđộng từTo collaborate with an (occupying) enemy power; be a quisling.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hợp tác với kẻ xâm chiếm

Họ từ (word family)

cùng gốc quisle

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ quisling

AI