Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quisle
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Hợp tác với kẻ xâm chiếm; phản bội
động từ
To collaborate with an (occupying) enemy power; be a quisling.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Hợp tác với kẻ xâm chiếm
sell
false
burn
knife
betray
renegade
Xem thêm 4
Khác
turncoat
forswear
assfuck
double-cross
swike
traitorize
Xem thêm 9
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quisle
quisle
r
Đồng nghĩa với quisling
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
Tạo ngược từ
quisling
AI
1
Hợp tác với kẻ xâm chiếm
1
Hợp tác với kẻ xâm chiếm
1
Hợp tác với kẻ xâm chiếm