Dịch

quisler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với quislingdanh từSynonym of quisling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quislerDạng gốc (base form)
  2. quislersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ ,” — — .
  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI