Dịch

quisling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hợp tác với kẻ xâm chiếm; kẻ phản bộidanh từA traitor who collaborates with the enemy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quislingDạng gốc (base form)
  2. QuislingsSố nhiều (plural)
  3. quislingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

quisling-styleChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

quisle-ing

  1. từ tiếng Bắc Âu cổkvísl“fork (as in a 'fork in the road')”
  2. từ tiếng German nguyên thủy*twīsilō

Ví dụ

  • , , , , "" .
  • , , , .

AI