quisling
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người hợp tác với kẻ xâm chiếm; kẻ phản bộidanh từA traitor who collaborates with the enemy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quisling-style | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , , "" .
- , , , .