Nghĩa chính
- Kẻ phản bội, kẻ phản đảngdanh từA traitor; one who turns against a previous affiliation or allegiance.
- Hoạt động như một chiếc áo khoác quay lưng; phản bộiđộng từTo act as a turncoat; to betray
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turncoatNguyên thể (infinitive)
- turncoatsSố nhiều (plural)
- turncoatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- turncoatingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| turncoat witnessdanh từ | danh từ | Nhân chứng thù địch |
Ví dụ
- , , .., . Stanfa's , Avena, .
- , , / : […]
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc turncoatNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha