Dịch

turncoat

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈtəːn.kəʊt/US/ˈtɝn.koʊt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kẻ phản bội, kẻ phản đảngdanh từA traitor; one who turns against a previous affiliation or allegiance.
  2. Hoạt động như một chiếc áo khoác quay lưng; phản bộiđộng từTo act as a turncoat; to betray

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turncoatNguyên thể (infinitive)
  2. turncoatsSố nhiều (plural)
  3. turncoatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. turncoatingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

turncoat witnessdanh từNhân chứng thù địch

Ví dụ

  • , , .., . Stanfa's , Avena, .
  • , , / : […]

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI