Dịch

chaquetero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áo quay taydanh từturncoat
  2. Người thủ dâm; kẻ khốn nạn, đặc biệt là đàn ôngdanh từmasturbator; wanker, especially a man

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chaqueteroDạng gốc (base form)
  2. chaqueterosSố nhiều (plural)
  3. chaqueterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. chaqueteraGiống cái (feminine)

AI