chaquetero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Áo quay taydanh từturncoat
- Người thủ dâm; kẻ khốn nạn, đặc biệt là đàn ôngdanh từmasturbator; wanker, especially a man
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chaqueteroDạng gốc (base form)
- chaqueterosSố nhiều (plural)
- chaqueterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- chaqueteraGiống cái (feminine)