Dịch

sold

A1tính từ (adjective)động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. đã bán, bánđộng từA1past tense and past participle of sell
  2. bị thuyết phục, xiêu lòngtính từB1convinced; won over

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisolde
  2. từ tiếng Pháp trung đạisolde
  3. từ tiếng Ýsoldo

Cùng gốc (doublet)solsoldosolidsolidussou

Ví dụ

  • ?Ai đã bán cho bạn cái ô tô đó?
  • But were your will her sold to entertaineNhưng nếu ý nguyện của người là nhận quân lương của nàng
  • to be sold on somethingthích thú cái gì

AI