Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
sold on something
UK
/ˈ
s
əʊ
l
d
ɒ
n
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
s
oʊ
l
d
ɑ
n
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Rất thích cái gì, bị thuyết phục bởi cái gì
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
be sold on something
Bị thuyết phục về điều gì
AI
1
Rất thích cái gì
1
Rất thích cái gì
1
Rất thích cái gì