Nghĩa chính
- Thiếc hàndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various easily melted alloys, commonly of tin and lead, that are used to mend, coat, or join metal objects, usually small.
- Chất gắn kết (nghĩa bóng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Circumstances or emotions that strongly bond things or persons together, by analogy to solder that joins metals.
- Hànđộng từngoại động từ (transitive)To join items together, or to coat them with solder.
- Gắn kết (nghĩa bóng)động từngoại động từ (transitive)To join things as if with solder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- solder sth to/onto sthhàn cái gì vào cái gìThese wires must be soldered to the pins.Những sợi dây này phải được hàn vào các chân cắm.
- solder A and B togetherhàn A và B lại với nhauSolder the two pieces together.Hàn hai mảnh này lại với nhau.
- solder sthhàn cái gìsoldered jointsmối hàn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| solder maskdanh từ | danh từ | Lớp polyme mỏng giống như sơn mài thường được phủ lên các vết đồng của bảng mạch in để bảo vệ chống oxy hóa và ngăn chặn các cầu hàn hình thành giữa các miếng hàn có khoảng cách gần nhau |
| solder bumpdanh từ | danh từ | Quả cầu hàn nhỏ dùng làm kết nối giữa các thiết bị và bảng mạch in |
| gold solderdanh từ | danh từ | Loại que hàn, thường chứa mười hai phần vàng, hai phần bạc và bốn phần đồng |
| solder stopdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với solder mask |
| solder resistdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với solder mask |
| solder suckerdanh từ | danh từ | Thiết bị vận hành bằng tay để loại bỏ chất hàn khỏi bảng mạch in |
| solder gobblerdanh từ | danh từ | Máy giải mã |
| soldering boltdanh từ | danh từ | Hàn sắt |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc solderNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisouder
- từ tiếng Pháp cổsoldure
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ... ( through-hole) ( )......việc đóng gói các linh kiện điện tử đã chuyển từ công nghệ chủ yếu sử dụng thiếc hàn làm kết nối điện (xuyên lỗ) sang công nghệ sử dụng thiếc hàn làm cả kết nối cơ học và điện (công nghệ gắn bề mặt)...
- ! — .Tình bạn! Chất xi măng bí ẩn của tâm hồn — và chất gắn kết của xã hội.
- Nick's . ... , .Trong những ngày sau cái chết của Nick, tôi bị sốc nặng. Tôi tan nát cả về thể xác lẫn tinh thần... Tôi dường như sống chậm lại, chờ đợi những mảnh vỡ của cơ thể và tâm trí tự gắn kết lại với nhau.