Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solderable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hàn được; dễ hàn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be soldered.
Nguồn gốc
(etymology)
solder
+
-able
AI
1
Hàn được
1
Hàn được
1
Hàn được