estaño
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/esˈtaɲo/nguồn
Nghĩa chính
- Thiếcdanh từtin
- Thiếc hàndanh từsolder (tin alloy used to solder)
- Đầm, aodanh từlagoon, pond
- Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại đơn của estañarđộng từfirst-person singular present indicative of estañar
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| papel de estaño | Lá thiếc |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có biết sự khác nhau giữa bạc và thiếc không?
- ¿ ?Bạn có thể phân biệt bạc với thiếc không?
- , .Calamina là hợp kim của kẽm, chì và thiếc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh