Dịch

estaño

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/esˈtaɲo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thiếcdanh từtin
  2. Thiếc hàndanh từsolder (tin alloy used to solder)
  3. Đầm, aodanh từlagoon, pond
  4. Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại đơn của estañarđộng từfirst-person singular present indicative of estañar

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

papel de estañoLá thiếc

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có biết sự khác nhau giữa bạc và thiếc không?
  • ¿ ?Bạn có thể phân biệt bạc với thiếc không?
  • , .Calamina là hợp kim của kẽm, chì và thiếc.

AI