laguna
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/laˈɡuna/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đầm phádanh từlagoon
- Đầm, ao, hồ nhỏdanh từlake, pond, pool (smaller than lago but bigger than charca)
- Khoảng trống, chỗ khuyết, lỗ hổngdanh từlacuna, gap, hole, void
- Thiếu sót, khuyết điểmdanh từshortcoming, deficiency
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| laguna legal | Kẽ hở pháp lý | |
| laguna mental | Khoảng trống ký ức | |
| laguna costera | Đầm phá ven biển | |
| laguna de agua dulce | Hồ nước ngọt | |
| laguna natural | Hồ tự nhiên | |
| laguna salada | Hồ nước mặn | |
| La Lagunadanh từ riêng | danh từ riêng | La Laguna (thành phố) |
| aroma de lagunadanh từ | danh từ | Nút bấm chung |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự bỏ sót
- Sự bỏ sót, điều sơ suấtomission
Họ từ (word family)
cùng gốc lagunaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có nhiều cây cối quanh đầm nước.
- .Đầm nước này sâu ba mét.
- Renedo.Laguna de Duero không quá xa Renedo.