Dịch

laguna

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/laˈɡuna/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đầm phádanh từlagoon
  2. Đầm, ao, hồ nhỏdanh từlake, pond, pool (smaller than lago but bigger than charca)
  3. Khoảng trống, chỗ khuyết, lỗ hổngdanh từlacuna, gap, hole, void
  4. Thiếu sót, khuyết điểmdanh từshortcoming, deficiency

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lagunaDạng gốc (base form)
  2. lagunasSố nhiều (plural)
  3. lagunillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. lagunitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

laguna legalKẽ hở pháp lý
laguna mentalKhoảng trống ký ức
laguna costeraĐầm phá ven biển
laguna de agua dulceHồ nước ngọt
laguna naturalHồ tự nhiên
laguna saladaHồ nước mặn
La Lagunadanh từ riêngLa Laguna (thành phố)
aroma de lagunadanh từNút bấm chung

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Sự bỏ sót
  1. Sự bỏ sót, điều sơ suấtomission

Họ từ (word family)

cùng gốc laguna
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Có nhiều cây cối quanh đầm nước.
  • .Đầm nước này sâu ba mét.
  • Renedo.Laguna de Duero không quá xa Renedo.

AI