Dịch

lagoon

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đầm phádanh từA shallow body of water separated from deeper sea by a bar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lagoonDạng gốc (base form)
  2. lagoonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

blue lagoondanh từĐầm phá nước xanh
coastal lagoonĐầm phá ven biển
shallow lagoonĐầm phá nông
tidal lagoonĐầm phá thủy triều
lagoon citydanh từ riêngBiệt danh của Venice: một thành phố cảng ở Veneto, phía đông bắc nước Ý
Big Lagoondanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Humboldt, California, Hoa Kỳ
The Lagoondanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Bathurst và khu vực hội đồng Oberon, miền trung đông New South Wales, Australia
Egg Lagoondanh từ riêngĐịa phương trên đảo King, Tasmania, Australia

Ví dụ

  • .Anh ấy đang bơi qua đầm phá.
  • .Anh ấy nhìn về phía đầm phá.
  • .Đầm phá này rất sâu.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháplagune
  2. từ tiếng Ýlaguna
  3. từ tiếng Latinhlacūna

Cùng gốc (doublet)lacunalacune

AI