Dịch

lacune

danh từ (noun)
UK/ləˈk(j)uːn/

Nghĩa chính

  1. Đột quỵ hoặc nhồi máu lỗ khuyếtdanh từA lacunar stroke or infarct.
  2. Lỗ hổngdanh từA lacuna.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lacuneDạng gốc (base form)
  2. lacunesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] […] , , .
  • , ,

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháplacune

Cùng gốc (doublet)lacunalagoon

AI