孔
Hán-Việt: khổng
kǒng
Nghĩa chính
- Lỗ, lỗ hổnghole
- Hangclassifier for cave dwellings
- Họ Kongsurname Kong
Lượng từ (measure word)个
Chữ và bộ thủ (character, radical)
孔
kǒngkhổng
Bộ: 子 · tử (con)4 nét
opening, hole, orifice; greatNgôn ngữ khác
Tiếng Anh