Dịch

孔

Hán-Việt: khổng
kǒng

Nghĩa chính

  1. Lỗ, lỗ hổnghole
  2. Hangclassifier for cave dwellings
  3. Họ Kongsurname Kong

Lượng từ (measure word)个

Chữ và bộ thủ (character, radical)

孔
kǒngkhổng
Bộ: 子 · tử (con)4 nét
opening, hole, orifice; great

AI