hoyo
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈoʝo/nguồn
Nghĩa chính
- Lỗdanh từhole
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hoyo de golf | Hố golf | |
| hoyo de gusano | Hố sâu vũ trụ | |
| hoyo en la carretera | Ổ gà trên đường | |
| hoyo negro | Hố đen | |
| hoyo profundo | Hố sâu | |
| El Hoyodanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh Chubut, Argentina |
| creerse el hoyo del quequeđộng từ | động từ | Suy nghĩ hoặc hành động như thể mình là người giỏi hơn |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lỗ
Họ từ (word family)
cùng gốc hoyoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¡! .Cẩn thận! Có một lỗ trên đường.
- .Chú chó con đào một lỗ và chôn thức ăn ở đó.
- .Con sâu bắt đầu bò trong lỗ.