Dịch

hoyo

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈoʝo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lỗdanh từhole

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hoyoDạng gốc (base form)
  2. hoyosSố nhiều (plural)
  3. hoyitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. hoyazoDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

hoyo de golfHố golf
hoyo de gusanoHố sâu vũ trụ
hoyo en la carreteraỔ gà trên đường
hoyo negroHố đen
hoyo profundoHố sâu
El Hoyodanh từ riêngMột thị trấn ở tỉnh Chubut, Argentina
creerse el hoyo del quequeđộng từSuy nghĩ hoặc hành động như thể mình là người giỏi hơn

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¡! .Cẩn thận! Có một lỗ trên đường.
  • .Chú chó con đào một lỗ và chôn thức ăn ở đó.
  • .Con sâu bắt đầu bò trong lỗ.

AI