Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hoyuelo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oˈʝwelo/
Nghĩa chính
1
Lúm đồng tiền
danh từ
dimple
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hoyuelo
Dạng gốc
(base form)
hoyuelo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
camanance
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dimple
Lúm đồng tiền
AI
1
Lúm đồng tiền
1
Lúm đồng tiền
1
Lúm đồng tiền