Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hoyoso
tính từ
(adjective)
/oˈʒoso/
Nghĩa chính
1
Lỗ hổng; đầy lỗ thủng
tính từ
holey; riddled with holes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hoyoso
Dạng gốc
(base form)
hoyos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
hoyoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
hoyos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
holey
Có lỗ, có lỗ thủng, có lỗ trống, có lỗ hổng
AI
1
Lỗ hổng
1
Lỗ hổng
1
Lỗ hổng