Nghĩa chính
- Có lỗ, có lỗ thủng, có lỗ trống, có lỗ hổngtính từHaving, or being full of, holes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- holeyDạng gốc (base form)
- holier (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- holiest (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| holey dollardanh từ | danh từ | Đồng xu được sử dụng trong lịch sử ban đầu của Đảo Hoàng tử Edward và New South Wales, được tạo ra bằng cách đục lỗ vào giữa đồng đô la Tây Ban Nha; phần giữa được đục lỗ được sử dụng như một đồng xu nhỏ hơn gọi là bãi rác |
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc holeyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha