Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ojoso
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lỗ (đầy lỗ)
tính từ
holey (full of holes)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ojoso
Dạng gốc
(base form)
ojos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ojoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ojos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
holey
Có lỗ, có lỗ thủng, có lỗ trống, có lỗ hổng
AI
1
Lỗ (đầy lỗ)
1
Lỗ (đầy lỗ)
1
Lỗ (đầy lỗ)