Dịch

hueco

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈw̝eko/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Rỗng, trống rỗngtính từhollow, empty
  2. Đồng tính namtính từgay
  3. Không biết gìtính từclueless
  4. Lỗ, khe hởdanh từhole, gap

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huecoDạng gốc (base form)
  2. huequecilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. huequecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. huequitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  5. huecasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  6. huecosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  7. huecaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

hacer un huecođộng từPhù hợp; nhường chỗ (cho ai đó)
llenar un huecođộng từĐiền vào; đứng trong
ladrillo huecoGạch rỗng

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Thời gian rảnh rỗi
  1. Thời gian rảnh rỗi, sự mở đầu (của thời gian)free time, an opening (of time)

Ví dụ

AI