hueco
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈw̝eko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Rỗng, trống rỗngtính từhollow, empty
- Đồng tính namtính từgay
- Không biết gìtính từclueless
- Lỗ, khe hởdanh từhole, gap
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- huecoDạng gốc (base form)
- huequecilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- huequecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- huequitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- huecasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- huecosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- huecaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer un huecođộng từ | động từ | Phù hợp; nhường chỗ (cho ai đó) |
| llenar un huecođộng từ | động từ | Điền vào; đứng trong |
| ladrillo hueco | Gạch rỗng |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Thời gian rảnh rỗi
- Thời gian rảnh rỗi, sự mở đầu (của thời gian)free time, an opening (of time)