Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orificio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oɾiˈfisjo/
Nghĩa chính
1
Lỗ thoát nước
danh từ
orifice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orificio
Dạng gốc
(base form)
orificio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
orifice
Lỗ, miệng, khe hở
AI
1
Lỗ thoát nước
1
Lỗ thoát nước
1
Lỗ thoát nước