estero
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈteɾo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đồng bằng sôngdanh từriver delta
- Hồ cạn, aodanh từshallow lake, pond
- Phádanh từlagoon
- Dòng suốidanh từbrook
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esteroDạng gốc (base form)
- esterosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Santiago del Esterodanh từ riêng | danh từ riêng | Santiago del Estero (một thành phố ở Argentina) |
| esteroide anabólicodanh từ | danh từ | Steroid đồng hóa (hormone steroid thúc đẩy tăng trưởng cơ bắp) |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Hồ chứa nước
- water reservoir
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc esteroNgôn ngữ khác
Tiếng Trung