Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
riachuelo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rjaˈt͡ʃwelo/
Nghĩa chính
1
Dòng suối nhỏ, lạch
danh từ
small stream, rivulet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
riachuelo
Dạng gốc
(base form)
riachuelo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Dòng suối nhỏ
arroyo
Khác
estero
AI
1
Dòng suối nhỏ
1
Dòng suối nhỏ
1
Dòng suối nhỏ