represa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reˈpɾesa/
Nghĩa chính
- Con đậpdanh từdam
- Đập phádanh từdamming
- Sự đàn ápdanh từrepression
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- represaDạng gốc (base form)
- represasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa