Nghĩa chính
- Sự kiềm chế; sự đàn ápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of repressing; state of being repressed.
- Sự dồn néndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The involuntary rejection from consciousness of painful or disagreeable ideas, memories, feelings, or impulses.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repressionDạng gốc (base form)
- repressionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brutal repression | Sự đàn áp tàn bạo | |
| government repression | Sự đàn áp của chính quyền | |
| political repression | Sự đàn áp chính trị | |
| sexual repression | Sự kìm nén tình dục | |
| violent repression | Sự đàn áp bạo lực | |
| transnational repressiondanh từ | danh từ | Đàn áp chính trị được thực hiện bởi một quốc gia bên ngoài biên giới của nó |
| financial repressiondanh từ | danh từ | Tập hợp các chính sách của chính phủ nhằm giảm bớt gánh nặng thực sự của nợ chính phủ, chẳng hạn như kiểm soát vốn hoặc trần lãi suất |
Ví dụ
- , .Lịch sử cho thấy khi các chính quyền sợ hãi sự thật và gia tăng đàn áp, ngày tàn của họ không còn xa.
- .Hạt mầm của cách mạng chính là sự đàn áp.
- Mary's .Mẹ của Mary lớn lên trong thời kỳ phụ nữ bị kìm nén về tình dục.
Họ từ (word family)
cùng gốc repressionNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha