represión
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/repɾeˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự đàn áp, sự kìm néndanh từrepression
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- represiónDạng gốc (base form)
- represionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| represión policial | Chưa có nghĩa | |
| represión política | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Mầm mống của cách mạng chính là sự đàn áp.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh