Dịch

presa

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈpɾesa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Đập nước, hồ chứadanh từreservoir, dam
  2. Miếng thịtdanh từpiece of meat
  3. Miếng thức ăn, phần ăndanh từportion or piece of food
  4. Bị giam giữ, bị giam cầmtính từfeminine singular of preso

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. presaDạng gốc (base form)
  2. presasSố nhiều (plural)
  3. presillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

caer presa de alguienRơi vào tay ai
presa deMồi cho, nạn nhân của
ser presa de algoBị cái gì chi phối
perro de presadanh từChó săn
presa de hielodanh từĐập băng
presa fácilChưa có nghĩa

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Sự đánh bắt
  1. Sự đánh bắt, sự vồ bắtcapture

Ví dụ

  • .Có một cối xay nước phía dưới con đập.
  • .Con đại bàng lao thẳng xuống con mồi.
  • , .Đàn ông là thợ săn, còn phụ nữ là con mồi.

AI