presa
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈpɾesa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Đập nước, hồ chứadanh từreservoir, dam
- Miếng thịtdanh từpiece of meat
- Miếng thức ăn, phần ăndanh từportion or piece of food
- Bị giam giữ, bị giam cầmtính từfeminine singular of preso
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caer presa de alguien | Rơi vào tay ai | |
| presa de | Mồi cho, nạn nhân của | |
| ser presa de algo | Bị cái gì chi phối | |
| perro de presadanh từ | danh từ | Chó săn |
| presa de hielodanh từ | danh từ | Đập băng |
| presa fácil | Chưa có nghĩa |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Sự đánh bắt
- Sự đánh bắt, sự vồ bắtcapture
Ví dụ
- .Có một cối xay nước phía dưới con đập.
- .Con đại bàng lao thẳng xuống con mồi.
- , .Đàn ông là thợ săn, còn phụ nữ là con mồi.