Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presacral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tiền thánh
tính từ
presacral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
presacral
Dạng gốc
(base form)
presacral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
presacral
Nằm ở phía trước xương cùng
AI
1
Tiền thánh
1
Tiền thánh
1
Tiền thánh