Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presacro
tính từ
(adjective)
/pɾeˈsakɾo/
Nghĩa chính
1
Tiền thánh
tính từ
presacral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
presacro
Dạng gốc
(base form)
presacr
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
presacro
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
presacr
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
presacral
Nằm ở phía trước xương cùng
AI
1
Tiền thánh
1
Tiền thánh
1
Tiền thánh