lago
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈlaɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Hồdanh từlake
- Họ Lagodanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fondo del lago | Đáy hồ | |
| orilla del lago | Bờ hồ | |
| Lago Superiordanh từ riêng | danh từ riêng | Hồ Thượng |
| lago saladodanh từ | danh từ | Hồ nước mặn, hồ muối |
| Gran Lago Saladodanh từ riêng | danh từ riêng | Hồ Muối Lớn |
| lago Nessdanh từ riêng | danh từ riêng | Loch Ness (một hồ nước ở Scotland) |
| lago salinodanh từ | danh từ | Hồ nước mặn, hồ muối |
| monstruo del lago Nessdanh từ riêng | danh từ riêng | Quái vật hồ Loch Ness |
Ví dụ
- .Đây là cái hồ đẹp nhất mà tôi từng thấy.
- Lemán .Hồ Léman là hồ lớn nhất ở Thụy Sĩ.
- .Hồ này đã cung cấp nước cho thành phố của chúng tôi.
Họ từ (word family)
cùng gốc lagoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung