Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gran Lago Salado
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌɡɾan ˌlaɡo saˈlado/
Nghĩa chính
1
Hồ Muối Lớn
danh từ riêng
Great Salt Lake
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Great Salt Lake
Hồ Muối Lớn
AI
1
Hồ Muối Lớn
1
Hồ Muối Lớn
1
Hồ Muối Lớn