Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lagotería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tâng bốc quá mức
danh từ
excessive flattery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lagotería
Dạng gốc
(base form)
lagotería
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tâng bốc quá mức
1
Tâng bốc quá mức
1
Tâng bốc quá mức