Dịch

lago salado

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌlaɡo saˈlado/

Nghĩa chính

  1. Hồ nước mặn, hồ muốidanh từsalt lake

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lago saladoDạng gốc (base form)
  2. lagos saladosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gran Lago Saladodanh từ riêngHồ Muối Lớn

Ngôn ngữ khác

AI