lago salado
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌlaɡo saˈlado/
Nghĩa chính
- Hồ nước mặn, hồ muốidanh từsalt lake
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lago saladoDạng gốc (base form)
- lagos saladosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gran Lago Saladodanh từ riêng | danh từ riêng | Hồ Muối Lớn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh