Dịch

lagosta

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/laˈɡosta/

Nghĩa chính

  1. Châu chấu, tôm hùmdanh từlocust, lobster

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lagostaDạng gốc (base form)
  2. lagostasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI