lagosta
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/laˈɡosta/
Nghĩa chính
- Châu chấu, tôm hùmdanh từlocust, lobster
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lagostaDạng gốc (base form)
- lagostasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh