Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lagotero
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tâng bốc
tính từ
flattering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lagotero
Dạng gốc
(base form)
lagoter
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lagotero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
lagoter
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lagotero
lagoter
ía
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flattering
Tâng bốc nịnh hót
AI
1
Tâng bốc
1
Tâng bốc
1
Tâng bốc