Dịch

lagomorfo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/laɡoˈmoɾfo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thành viên của bộ phân loại động vật có vú Lagomorpha, thỏ rừng, thỏ hoặc pikaqua tiếng Anhtính từlagomorph, lagomorphic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lagomorfoDạng gốc (base form)
  2. lagomorfasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lagomorfosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lagomorfaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thành viên của bộ phân loại động vật có vú Lagomorpha
  1. Thành viên của bộ phân loại động vật có vú Lagomorpha, thỏ rừng, thỏ hoặc pikaqua tiếng Anhlagomorph

AI