Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solder gobbler
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɑ
d
.ɚ ˈ
ɡ
ɑ
b
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Máy giải mã
danh từ
A desolderer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
solder gobbler
Dạng gốc
(base form)
solder gobbler
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy giải mã
1
Máy giải mã
1
Máy giải mã