Dịch

sellout

B2danh từ (noun)
US/ˈsɛlˌaʊt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hành động bán rẻ nguyên tắcdanh từAn action in which principles are compromised for personal gain.
  2. Kẻ bán rẻ nguyên tắcdanh từA person who sells out, who compromises their principles for financial gain or some other advantage.
  3. Việc bán sạch védanh từThe selling of an entire stock of something, especially tickets for an entertainment or sports event.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. selloutDạng gốc (base form)
  2. selloutsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , . . .Khi phiên điều trần của ông ấy diễn ra, việc bán rẻ Đài Loan là điều tôi đặc biệt lưu tâm. Tôi hỏi liệu ông ấy có nghĩ Đài Loan nên bị gây áp lực để thỏa hiệp với chính quyền Cộng sản ở Bắc Kinh không.
  • , .Ngôi sao nhạc rock đó từng rất chất, nhưng giờ anh ta chỉ là kẻ bán rẻ nguyên tắc.
  • Francisco's .Mel White nhớ lại thời còn là học sinh trung học và thấy Billy Graham thuyết giáo trước đám đông chật kín tại Cow Palace ở San Francisco.

AI