Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vendido
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/benˈdido/
Nghĩa chính
1
Bán hết
danh từ
sellout
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vendido
Dạng gốc
(base form)
vendid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
vendido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
vendid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sellout
Hành động bán rẻ nguyên tắc
AI
1
Bán hết
1
Bán hết
1
Bán hết