Dịch

shop

A1danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 14 nghĩa
  1. cửa hàng, tiệm, shopdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A place that sells goods or services to the public.
  2. mua sắm, đi mua sắmđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To visit stores to browse or buy goods.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shopNguyên thể (infinitive)
  2. shopsSố nhiều (plural)
  3. shoppedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. shoppingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in a shopở trong cửa hàngShe works in a shop in the town centre.Cô ấy làm việc ở một cửa hàng trong trung tâm thị trấn.
  • shop for sthđi mua cái gìto shop for foodđi mua thực phẩm
  • shop sb (to sb)tố cáo ai (với ai)

14 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 5
Thán từ (interjection) 1
Xưởng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Xưởng, xưởng sản xuấtA place where things are manufactured or crafted; a workshop.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cửa hàng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạishoppe
  2. từ tiếng Anh cổsċoppa“shed; booth; stall; shop”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*skupp-

Ví dụ

  • .Bà ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó.
  • .Một người thợ may gọi tôi vào xưởng của ông ấy.
  • car's .Xe hiện đang nằm ở xưởng sửa chữa.

AI