Dịch

store

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/stɔː/US/stɔɹ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. cửa hàngdanh từA1A shop where people can buy goods.
  2. kho, nơi cất giữdanh từA2A place where things are kept or stored.
  3. cất giữ, cất, lưu trữđộng từA2ngoại động từ (transitive)To keep something in a place when it is not being used.
  4. chứa, chứa được, có sức chứađộng từB1To contain things, or to have enough space to contain them.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. storeNguyên thể (infinitive)
  2. storesSố nhiều (plural)
  3. storedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. storingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • store sthlưu cái gìWe do not have adequate space to store these documents.Chúng tôi không có đủ không gian để lưu các tài liệu này.
  • store sth away/updự trữ cái gìanimals storing up food for the winterđộng vật dự trữ thức ăn cho mùa đông
  • store sth + adv/prepcất cái gì + adv/prepYou can store coffee beans in the freezer to keep them fresh.Bạn có thể cất hạt cà phê trong ngăn đá để giữ tươi.
  • store sth + adv./prep.lưu cái gì + adv./prep.Digital music files can be stored on your computer.Các tệp nhạc số có thể được lưu trên máy tính của bạn.

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Đồ dự trữ
  1. Đồ dự trữ, nguồn dự trữ, lượng dự trữA supply held in storage.

Ví dụ

  • .Bố đi đến cửa hàng mua sữa và bánh mì.
  • .Tòa nhà này từng là kho chứa lốp xe cũ.
  • .Họ có thể sống bằng đồ dự trữ trong một hai tháng nếu cần.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạistore

AI