Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- cửa hàngdanh từA1A shop where people can buy goods.
- kho, nơi cất giữdanh từA2A place where things are kept or stored.
- cất giữ, cất, lưu trữđộng từA2ngoại động từ (transitive)To keep something in a place when it is not being used.
- chứa, chứa được, có sức chứađộng từB1To contain things, or to have enough space to contain them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- store sthlưu cái gìWe do not have adequate space to store these documents.Chúng tôi không có đủ không gian để lưu các tài liệu này.
- store sth away/updự trữ cái gìanimals storing up food for the winterđộng vật dự trữ thức ăn cho mùa đông
- store sth + adv/prepcất cái gì + adv/prepYou can store coffee beans in the freezer to keep them fresh.Bạn có thể cất hạt cà phê trong ngăn đá để giữ tươi.
- store sth + adv./prep.lưu cái gì + adv./prep.Digital music files can be stored on your computer.Các tệp nhạc số có thể được lưu trên máy tính của bạn.
Cụm động từ (phrasal verb)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Đồ dự trữ
- Đồ dự trữ, nguồn dự trữ, lượng dự trữA supply held in storage.
Ví dụ
- .Bố đi đến cửa hàng mua sữa và bánh mì.
- .Tòa nhà này từng là kho chứa lốp xe cũ.
- .Họ có thể sống bằng đồ dự trữ trong một hai tháng nếu cần.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đồ dự trữ
Họ từ (word family)
cùng gốc storeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạistore
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- bankđồng nghĩakho chứa hàng hóa nói chung
- savedễ nhầm, đồng nghĩachỉ việc cất giữ, trong khi 'save' thường hàm ý mục đích sử dụng sau này hoặc tránh lãng phí.
- shopdễ nhầm, đồng nghĩa‘Store’ và ‘shop’ đều có nghĩa là cửa hàng, nhưng ‘store’ thường chỉ cửa hàng lớn, ‘shop’ thường dùng cho các tiệm nhỏ hoặc cửa hàng chuyên môn.
- warehouseđồng nghĩaTừ chung chung hơn, không nhất thiết phải trong nhà kho.
- comercioTiếng Tây Ban Nhatương đương
- negocioTiếng Tây Ban Nhatương đương