Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
retail store
US
/ˈɹ
i
ˌ
t
eɪ
l
ˈ
s
t
ɔɹ/
Nghĩa chính
1
Cửa hàng bán lẻ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
retail stores
Cửa hàng bán lẻ
AI
1
Cửa hàng bán lẻ
1
Cửa hàng bán lẻ
1
Cửa hàng bán lẻ