stockroom
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Buồng kho (để hàng hóa)danh từA room where a store keeps its stock of merchandise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stockroomDạng gốc (base form)
- stockroomsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- stoređồng nghĩaPhòng hoặc kho nhỏ dùng để cất hàng và đồ dùng.