Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
store data
UK
/ˈ
s
t
ɔː
ˈ
d
ɛ
j
t
ə
/
US
/ˈ
s
t
ɔɹ ˈ
d
æ
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Lưu trữ dữ liệu
Ví dụ
The
server
can
store
data
safely
for
years
.
Máy chủ có thể lưu trữ dữ liệu an toàn trong nhiều năm.
Xuất hiện ở từ khác
data
kết hợp
lưu trữ dữ liệu
store
kết hợp
lưu dữ liệu
AI
1
Lưu trữ dữ liệu
1
Lưu trữ dữ liệu
1
Lưu trữ dữ liệu