Dịch

in store

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɪn ˈstɔː/US/ɪn ˈstɔɹ/

Nghĩa chính

  1. Sắp xảy ra, đang chờ đợicụm giới từIn waiting; in readiness.
  2. Tại một cửa hàng bán lẻcụm giới từIn a retail outlet.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

have something in store for someonecụm từDành sẵn cho ai cái gì

Ví dụ

  • , .
  • !
  • ?

AI