Nghĩa chính
- Sắp xảy ra, đang chờ đợicụm giới từIn waiting; in readiness.
- Tại một cửa hàng bán lẻcụm giới từIn a retail outlet.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have something in store for someonecụm từ | cụm từ | Dành sẵn cho ai cái gì |
Ví dụ
- , .
- !
- ?