save
A1động từ (verb)danh từ (noun)giới từ (preposition)liên từ (conjunction)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- cứu, giải cứu, bảo vệđộng từA1ngoại động từ (transitive)To rescue someone or something from harm or danger.
- tiết kiệm, để dành, dành dụmđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To keep money, time, or resources for future use or avoid wasting them.
- đỡ phải, tránh cho, giúp khỏiđộng từB1ngoại động từ (transitive)To spare someone from effort or something undesirable.
- cản phá, cứu thuađộng từB1ngoại động từ (transitive)To catch or deflect a shot at goal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- save sb/sthcứu ai/cái gì
- save sb/sth from sthcứu ai/cái gì khỏi việc gìto save a rare species from extinctioncứu một loài quý hiếm khỏi nguy cơ tuyệt chủng
- save sb/sth from doing sthcứu ai/cái gì khỏi việc làm gìShe saved a little girl from falling into the water.Cô ấy cứu một bé gái khỏi rơi xuống nước.
- save for sthđể dành tiền cho việc gìI'm saving for a new bike.Tôi đang để dành tiền mua xe đạp mới.
- save upđể dành tiềnWe've been saving up to go to Australia.Chúng tôi đã để dành tiền để đi Úc.
- save up for sthđể dành tiền cho việc gìI'm trying to save up for my holiday.Tôi đang cố gắng để dành tiền cho kỳ nghỉ.
Cụm động từ (phrasal verb)
15 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Danh từ (noun) 7
Giới từ (preposition) 1
Liên từ (conjunction) 1
Lưu
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)Lưu, lưu tệpTo write a file to disk or other storage medium.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc saveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisaven
- từ tiếng Pháp cổsauver
- từ tiếng Latinh muộnsalvo“to save”
Ví dụ
- ?Ai sẽ cứu hành tinh này?
- ?Bạn có thể để dành một chỗ ngồi cho tôi không?
- .Chúng tôi có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian.
Xuất hiện ở từ khác
- claimtrái nghĩaNgăn một người hoặc vật khỏi bị mất.
- coststrái nghĩaChỉ đối lập khi nói về tiền hoặc nguồn lực được tiết kiệm.
- downloadđồng nghĩaCũng chỉ lưu tệp về máy, nhưng không nhấn mạnh việc truyền qua mạng.
- fileđồng nghĩacũng có nghĩa là lưu, thường dùng cho tệp
- safedễ nhầmThường nghĩa là cứu hoặc giữ lại; safe ở nghĩa động từ ít dùng hơn và có nghĩa làm cho an toàn.
- spendtrái nghĩatiết kiệm tiền